secondary emission
Danh từ: - Sự phát xạ thứ cấp: "secondary emission" là hiện tượng phát ra các electron từ một bề mặt khi bề mặt đó bị bắn phá bởi các electron sơ cấp có năng lượng cao hơn. Quá trình này thường xảy ra trong các thiết bị điện tử chân không, như đèn hình tia âm cực (CRT) hoặc ống nhân quang điện (photomultiplier).
- (Sự phát xạ thứ cấp của electron rất quan trọng cho việc khuếch đại tín hiệu trong các ống nhân quang điện.)
- (Trong một đèn hình tia âm cực, phát xạ thứ cấp có thể gây ra các hiệu ứng không mong muốn như méo hình ảnh.)
"secondary emission coefficient": hệ số phát xạ thứ cấp, tỉ lệ giữa số electron thứ cấp phát ra trên mỗi electron sơ cấp va chạm.
- The secondary emission coefficient of a material determines its efficiency in electron multipliers. (Hệ số phát xạ thứ cấp của một vật liệu quyết định hiệu suất của nó trong các bộ nhân electron.)
"secondary emission yield": hiệu suất phát xạ thứ cấp, đo lường số lượng electron thứ cấp được tạo ra.
- A high secondary emission yield is desirable for dynodes in photomultiplier tubes. (Hiệu suất phát xạ thứ cấp cao là mong muốn cho các dynode trong ống nhân quang điện.)
Secondary emitter (danh từ): vật liệu hoặc bề mặt phát ra electron thứ cấp.
- The dynode acts as a secondary emitter in a photomultiplier tube. (Dynode đóng vai trò như một bộ phát xạ thứ cấp trong ống nhân quang điện.)
Primary emission (danh từ): sự phát xạ sơ cấp, sự phát ra electron ban đầu từ một nguồn.
- The primary emission from the cathode starts the electron cascade. (Sự phát xạ sơ cấp từ catốt bắt đầu dòng thác electron.)
- Electron emission: sự phát xạ electron (thuật ngữ chung hơn).
- Cascade emission: sự phát xạ tầng (khi nhiều quá trình phát xạ thứ cấp xảy ra liên tiếp).
Give off: phát ra, tỏa ra.
- The surface gives off secondary electrons when struck by primary electrons. (Bề mặt phát ra các electron thứ cấp khi bị các electron sơ cấp va chạm.)
Release from: giải phóng khỏi.
- Secondary emission releases electrons from the material's surface. (Phát xạ thứ cấp giải phóng các electron khỏi bề mặt vật liệu.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.